表現形式 [Biểu Hiện Hình Thức]

ひょうげんけいしき

Danh từ chung

hình thức biểu hiện; hình thức trình bày

JP: 写真しゃしんこん芸術げいじゅつあたらしい表現ひょうげん形式けいしきかんがえられている。

VI: Nhiếp ảnh hiện được coi là hình thức biểu đạt nghệ thuật mới.