Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
表現型多型
[Biểu Hiện Hình Đa Hình]
ひょうげんがたたけい
🔊
Danh từ chung
đa hình kiểu hình
Hán tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều