Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
表現型
[Biểu Hiện Hình]
ひょうげんがた
🔊
Danh từ chung
kiểu hình
🔗 遺伝子型
Hán tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
現
Hiện
hiện tại; tồn tại; thực tế
型
Hình
khuôn; loại; mẫu