Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
表替え
[Biểu Thế]
表替
[Biểu Thế]
おもてがえ
🔊
Danh từ chung
thay mặt (chiếu tatami)
Hán tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
替
Thế
trao đổi; dự phòng; thay thế; mỗi-