表山 [Biểu Sơn]
おもてやま
Danh từ chung
mặt núi nhận nhiều ánh sáng mặt trời (thích hợp cho canh tác)
Danh từ chung
mặt núi nhận nhiều ánh sáng mặt trời (thích hợp cho canh tác)