Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
表二階
[Biểu Nhị Giai]
おもてにかい
🔊
Danh từ chung
phòng phía trước tầng hai
Hán tự
表
Biểu
bề mặt; bảng; biểu đồ; sơ đồ
二
Nhị
hai
階
Giai
tầng; cầu thang