Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衣擦れ
[Y Sát]
衣摺れ
[Y Triệp]
きぬずれ
🔊
Danh từ chung
tiếng sột soạt của quần áo
Hán tự
衣
Y
quần áo; trang phục
擦
Sát
cọ xát; chà