衣かつぎ [Y]
衣被ぎ [Y Bị]
きぬかつぎ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
khoai môn luộc cả vỏ
Danh từ chung
Lĩnh vực: ẩm thực, nấu ăn
khoai môn luộc cả vỏ