Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衝突器
[Xung Đột Khí]
しょうとつき
🔊
Danh từ chung
máy va chạm
🔗 コライダー
Hán tự
衝
Xung
va chạm; đâm
突
Đột
đâm; nhô ra; đẩy; xuyên qua; chọc; va chạm; đột ngột
器
Khí
dụng cụ; khả năng