Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衝上断層
[Xung Thượng Đoạn Tằng]
しょうじょうだんそう
🔊
Danh từ chung
đứt gãy đẩy
Hán tự
衝
Xung
va chạm; đâm
上
Thượng
trên
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
層
Tằng
tầng lớp; giai cấp xã hội; lớp; tầng; sàn
Từ liên quan đến 衝上断層
逆断層
ぎゃくだんそう
đứt gãy nghịch