Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衛生設備
[Vệ Sinh Thiết Bị]
えいせいせつび
🔊
Danh từ chung
cơ sở vệ sinh
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
設
Thiết
thiết lập; chuẩn bị
備
Bị
trang bị; cung cấp; chuẩn bị