衛生的 [Vệ Sinh Đích]
えいせいてき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Tính từ đuôi na
vệ sinh
JP: アフリカ大陸のどこかへ行くとしたらどこが一番衛生的で安全ですか?
VI: Nếu đi đến một nơi nào đó ở châu Phi, đâu là nơi sạch sẽ và an toàn nhất?