衛生状態 [Vệ Sinh Trạng Thái]

えいせいじょうたい

Danh từ chung

điều kiện vệ sinh

JP: 難民なんみんキャンプの衛生えいせい状態じょうたいはひどいものだった。

VI: Điều kiện vệ sinh ở trại tị nạn thật tồi tệ.