Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衛生工学
[Vệ Sinh Công Học]
えいせいこうがく
🔊
Danh từ chung
kỹ thuật vệ sinh
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
工
Công
thủ công; xây dựng; bộ e katakana (số 48)
学
Học
học; khoa học