Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衛生害虫
[Vệ Sinh Hại Trùng]
えいせいがいちゅう
🔊
Danh từ chung
côn trùng mang bệnh
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
生
Sinh
sinh; cuộc sống
害
Hại
tổn hại; thương tích
虫
Trùng
côn trùng; bọ; tính khí