Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衛星政党
[Vệ Tinh Chánh Đảng]
えいせいせいとう
🔊
Danh từ chung
đảng vệ tinh
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu
政
Chánh
chính trị; chính phủ
党
Đảng
đảng; phe phái; bè phái