Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衛星放送
[Vệ Tinh Phóng Tống]
えいせいほうそう
🔊
Danh từ chung
truyền hình vệ tinh
Hán tự
衛
Vệ
phòng thủ; bảo vệ
星
Tinh
ngôi sao; dấu
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
送
Tống
hộ tống; gửi
Từ liên quan đến 衛星放送
衛星テレビ放送
えいせいテレビほうそう
truyền hình vệ tinh