Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
街路灯
[Nhai Lộ Đăng]
がいろとう
🔊
Danh từ chung
đèn đường
Hán tự
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
灯
Đăng
đèn; ánh sáng; đơn vị đếm cho đèn