Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
術式
[Thuật Thức]
じゅつしき
🔊
Danh từ chung
phương pháp phẫu thuật
Hán tự
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật
式
Thức
phong cách; nghi thức