Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
行路病者
[Hành Lộ Bệnh Giả]
こうろびょうしゃ
🔊
Danh từ chung
người bị bệnh bên đường
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
路
Lộ
đường; lộ trình; con đường; khoảng cách
病
Bệnh
bệnh; ốm
者
Giả
người