Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
行草
[Hành Thảo]
ぎょうそう
🔊
Danh từ chung
chữ bán thảo và thảo
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
草
Thảo
cỏ; cỏ dại; thảo mộc; đồng cỏ; viết; phác thảo