行為能力 [Hành Vi Năng Lực]
こういのうりょく
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
năng lực hành vi; năng lực pháp lý
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
năng lực hành vi; năng lực pháp lý