行方知れず [Hành Phương Tri]

ゆくえしれず

Cụm từ, thành ngữ

mất tích; không rõ tung tích

🔗 行方不明

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

として行方ゆくえれない。
Mất tích không dấu vết.