行員 [Hành Viên]

こういん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

nhân viên ngân hàng

JP: 行員こういんわたしあやまちをみとめた。

VI: Nhân viên ngân hàng đã thừa nhận lỗi lầm với tôi.

🔗 銀行員

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 行員
  • Cách đọc: こういん
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Tài chính – Ngân hàng, kinh doanh
  • Độ phổ biến: Thường gặp trong văn bản nghiệp vụ, báo chí kinh tế
  • Gợi ý: “行” ở đây viết tắt của 銀行 (ngân hàng)

2. Ý nghĩa chính

行員 nghĩa là “nhân viên ngân hàng”, tức người làm việc cho một ngân hàng (tập thể nhân viên). Dùng trong văn bản chính thức, thông cáo, bài báo ngành tài chính: 新入行員 (nhân viên ngân hàng mới vào), 元行員 (cựu nhân viên ngân hàng).

3. Phân biệt

  • 行員 vs 銀行員: Cùng nghĩa “nhân viên ngân hàng”. 行員 ngắn gọn, mang sắc thái nghiệp vụ/chuyên ngành; 銀行員 trung tính, dùng rộng rãi trong giao tiếp thường ngày.
  • 工員(こういん): công nhân nhà máy. Phát âm giống nhưng khác nghĩa và kanji.
  • 店員: nhân viên cửa hàng; 職員: nhân viên (cơ quan, tổ chức) nói chung. Không đồng nhất với 行員.
  • Trong nội bộ ngân hàng, còn thấy 当行(ngân hàng của chúng tôi), 貴行(ngân hàng của quý vị).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng trong tin tức kinh tế, hồ sơ nhân sự, hợp đồng nội bộ: 行員行動規範 (quy tắc ứng xử của nhân viên ngân hàng).
  • Cấu trúc hay gặp: 行員が顧客に説明する; 元行員; 新入行員; 行員証 (thẻ nhân viên).
  • Trong hội thoại đời thường, nói 銀行員です dễ hiểu hơn; trong bài viết ngành dùng 行員 để trang trọng, súc tích.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
銀行員 Đồng nghĩa Nhân viên ngân hàng Phổ biến trong giao tiếp chung.
バンカー Gairaigo/ gần nghĩa Người làm ngân hàng Thường chỉ chức danh chuyên môn cao hoặc giới tài chính.
窓口係 Liên quan (chức vụ) Nhân viên quầy Bộ phận giao dịch trực tiếp với khách hàng.
融資担当 Liên quan (chức năng) Phụ trách cho vay Nhân viên mảng tín dụng.
顧客 Đối lập (vai trò) Khách hàng Đối tượng phục vụ của 行員.
工員 Đồng âm khác nghĩa Công nhân Phát âm こういん nhưng không liên quan đến ngân hàng.
職員 Gần nghĩa Nhân viên, cán sự Khái quát; không chỉ riêng ngân hàng.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 行: On: こう/ぎょう; nghĩa gốc “đi, hàng”. Trong ngành tài chính, “行” là viết tắt của 銀行.
  • 員: On: いん; “thành viên, nhân viên”.
  • Ghép nghĩa: “nhân viên (của ngân hàng)”. Từ Hán Nhật, rút gọn từ 銀行員.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc tin tức kinh tế Nhật, bạn sẽ gặp 行員 rất thường xuyên. Trong hội thoại, cứ nói 銀行員 để người nghe dễ hiểu; còn viết CV cho ngân hàng hoặc đọc tài liệu nội bộ, bạn sẽ thấy các tổ hợp như 新入行員研修, 行員規程. Lưu ý đồng âm 工員 để tránh hiểu lầm.

8. Câu ví dụ

  • 行員が新しい口座の手続きを案内した。
    Nhân viên ngân hàng hướng dẫn thủ tục mở tài khoản mới.
  • 彼は地方銀行の行員として働いている。
    Anh ấy làm việc với tư cách nhân viên ngân hàng địa phương.
  • 元行員が金融犯罪について証言した。
    Cựu nhân viên ngân hàng đã làm chứng về tội phạm tài chính.
  • 新入行員のための研修が始まった。
    Khóa đào tạo dành cho nhân viên ngân hàng mới đã bắt đầu.
  • 行員は顧客情報の管理を徹底しなければならない。
    Nhân viên ngân hàng phải quản lý thông tin khách hàng nghiêm ngặt.
  • 窓口の行員が丁寧に対応してくれた。
    Nhân viên quầy giao dịch đã hỗ trợ rất lịch sự.
  • その行員は融資の審査に詳しい。
    Nhân viên ngân hàng đó am hiểu thẩm định cho vay.
  • 行員証を忘れると入館できない。
    Nếu quên thẻ nhân viên ngân hàng thì không vào tòa nhà được.
  • 多くの行員がリモートで業務を行った。
    Nhiều nhân viên ngân hàng đã làm việc từ xa.
  • 彼女は転職して行員になった。
    Cô ấy chuyển việc và trở thành nhân viên ngân hàng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 行員 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?