Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
行動障害
[Hành Động Chướng Hại]
こうどうしょうがい
🔊
Danh từ chung
rối loạn hành vi
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
障
Chướng
cản trở
害
Hại
tổn hại; thương tích