行動計画 [Hành Động Kế Hoạch]

こうどうけいかく

Danh từ chung

kế hoạch hành động

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

次回じかいはもっと計画けいかくせいって行動こうどうしようね。
Lần sau hãy hành động có kế hoạch hơn nhé.