行動原理 [Hành Động Nguyên Lý]
こうどうげんり
Danh từ chung
nguyên tắc hành vi
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
仏教の原理に従って行動するのは難しいですか。
Việc hành động theo nguyên tắc Phật giáo có khó không?