行動力 [Hành Động Lực]

こうどうりょく

Danh từ chung

khả năng hành động; khả năng chủ động; năng lượng; năng động; động lực

JP: かけどお彼女かのじょ行動こうどうりょくがある。

VI: Cô ấy hành động đúng như vẻ bề ngoài của mình.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ行動こうどうりょくがある。
Anh ấy là người có năng lực hành động.
かれ行動こうどうりょくのあるひとです。
Anh ấy là một người có năng lực hành động.
彼女かのじょには人間にんげん行動こうどう見抜みぬ女性じょせいらしい洞察どうさつりょくがある。
Cô ấy có khả năng phân tích hành vi con người một cách tinh tế.
アメリカじん気質きしつふたつの特質とくしつ寛大かんだいさと行動こうどうりょくだ。
Hai đặc điểm nổi bật của tính cách người Mỹ là sự rộng lượng và hành động.