行列代数 [Hành Liệt Đại Số]
ぎょうれつだいすう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đại số tuyến tính; đại số ma trận
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
đại số tuyến tính; đại số ma trận