行けません [Hành]

いけません
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

sai; không tốt

🔗 行けない

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

vô vọng

🔗 行けない

Cụm từ, thành ngữ

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

không được làm

🔗 行けない

Cụm từ, thành ngữ

không thể đi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

けるかな?
Có đi được không nhỉ?
明日あしたけません。
Ngày mai tôi không thể đi được.
明日あしたける。
Tôi có thể đi ngày mai.
そとにはけなかった。
Tôi không thể ra ngoài.
わたしけません。
Tôi không thể đi được.
けなくて残念ざんねんです。
Thật tiếc là tôi không thể đi.
バスでけるよ。
Có thể đi bằng xe buýt.
いそがしいのでけないの。
Tôi không thể đi vì bận.
こわいからけないよ。
Tôi sợ quá, không thể đi được.
はい、けます。
Vâng, tôi có thể đi.