行く末 [Hành Mạt]
行末 [Hành Mạt]
ゆくすえ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 26000
Độ phổ biến từ: Top 26000
Danh từ chung
tương lai; số phận; triển vọng; hứa hẹn
JP: 会社の行く末は彼の肩に掛かっていた。
VI: Số phận của công ty phụ thuộc vào vai anh ấy.
Danh từ chung
con đường; lối đi