行く先々 [Hành Tiên 々]

行く先先 [Hành Tiên Tiên]

ゆくさきざき
いくさきざき

Cụm từ, thành ngữDanh từ chung

khắp nơi; mọi nơi đi qua; bất cứ nơi nào đi qua

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

先々さきざき友達ともだちう。
Đi đâu cũng gặp bạn bè.
先々さきざきにトムがいるんだ。
Dường như Tom ở khắp mọi nơi tôi đi.