1. Thông tin cơ bản
- Từ: 行き過ぎ
- Cách đọc: いきすぎ
- Loại từ: danh từ; thường dùng dưới dạng tính chất với の (行き過ぎの〜); liên quan chặt với động từ 行き過ぎる
- Sắc thái: mang nghĩa “quá mức, đi quá xa”, có thể là nghĩa bóng (thái quá) hoặc nghĩa đen (đi quá chỗ cần đến).
2. Ý nghĩa chính
- Thái quá, vượt quá mức độ hợp lý: chỉ hành vi, quy định, phát ngôn… vượt khỏi chuẩn mực thích hợp. Ví dụ: 行き過ぎの規制 (quy định quá mức).
- Đi vượt quá, đi quá chỗ (nghĩa đen): đi quá điểm dự định. Tuy vậy, trường hợp đi quá ga tàu thường dùng từ chuyên biệt là 乗り過ごす.
3. Phân biệt
- 行き過ぎ vs やり過ぎ: cả hai đều là “quá đà”. やり過ぎ thiên về “làm quá tay”, khẩu ngữ; 行き過ぎ trung tính, dùng nhiều trong văn viết, nói về “mức độ/ranh giới” bị vượt.
- 行き過ぎ vs 過剰: 過剰 là từ trang trọng, thường dùng trong kinh tế, y tế (過剰反応, 過剰在庫). 行き過ぎ nhấn mạnh hành vi/quy định “đi quá xa”.
- 行き過ぎる (động từ) và 行き過ぎ (danh từ): “行き過ぎたN” (N thái quá) là cách nói rất tự nhiên. Dùng “行き過ぎのN” cũng có, nhưng “行き過ぎた” phổ biến hơn khi bổ nghĩa danh từ.
- 行き過ぎ (đi quá chỗ) vs 乗り過ごす: đi tàu lỡ ga chuẩn nói “乗り過ごす”. “行き過ぎ” có thể hiểu được nhưng không chuẩn bằng.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu hay gặp: 行き過ぎだ / 行き過ぎの〜 / 行き過ぎた〜 / 行き過ぎないように.
- Ngữ cảnh: bình luận xã hội, báo chí, công sở, học thuật. Trong hội thoại, thay bằng やり過ぎ khi muốn khẩu ngữ hơn.
- Collocations: 行き過ぎた規制・介入・期待・自信・冗談・サービス・監視・一般化・合理化.
- Sắc thái đánh giá: thường mang đánh giá tiêu cực “quá mức”, khuyên nên tiết chế (節度, バランス).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 行き過ぎる | động từ gốc | đi quá, làm quá | Dạng động từ; hay dùng “行き過ぎたN”. |
| やり過ぎ | đồng nghĩa (khẩu ngữ) | làm quá đà | Thân mật hơn, đời thường. |
| 過剰 | đồng nghĩa (trang trọng) | quá mức, dư thừa | Dùng trong văn bản chính thức, kỹ thuật. |
| 度が過ぎる | cụm tương đương | quá mức cho phép | Thành ngữ thường dùng. |
| 乗り過ごす | liên quan (khác nghĩa hẹp) | lỡ ga | Trường hợp đi tàu xe. |
| 控えめ | đối nghĩa | vừa phải, kiềm chế | Khuyên giảm mức độ. |
| 節度 | khái niệm đối lập | chừng mực | Giữ trong giới hạn hợp lý. |
| 適切 | đối nghĩa ngữ dụng | thích hợp | Trái với quá mức. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 行: đi, di chuyển.
- 過: vượt, đi qua, quá.
- Cấu tạo: 行く (đi) + 過ぎる (quá) → “đi/quá mức” → nghĩa bóng “thái quá”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đánh giá một hành vi là 行き過ぎ, người Nhật thường đặt trên nền “cân bằng” và “tính hợp lý”. Từ này hàm ý cần “kéo về mức vừa phải”. Trong văn viết, “行き過ぎた介入/規制/一般化” rất thường gặp khi phê bình chính sách, truyền thông, hay diễn ngôn cực đoan.
8. Câu ví dụ
- その規制は行き過ぎだと多くの専門家が指摘した。
Nhiều chuyên gia chỉ ra rằng quy định đó là quá mức.
- 冗談にしては行き過ぎだよ。
Đối với một câu đùa thì thế này là quá đà rồi.
- プライバシーへの行き過ぎた介入は許されない。
Sự can thiệp quá mức vào quyền riêng tư là không thể chấp nhận.
- 彼の一般化は行き過ぎで、事実に合わない。
Sự khái quát của anh ấy quá đà và không phù hợp với sự thật.
- このチェックは安全のためだが、少し行き過ぎかもしれない。
Việc kiểm tra này là vì an toàn, nhưng có thể hơi quá mức.
- 注意しないと、コスト削減が行き過ぎになり品質を落とす。
Nếu không cẩn thận, cắt giảm chi phí quá mức sẽ làm giảm chất lượng.
- 自己責任論の行き過ぎが問題視されている。
Việc đẩy mạnh quá đà luận điểm “tự chịu trách nhiệm” đang bị xem là vấn đề.
- 彼の熱意は素晴らしいが、時に行き過ぎになる。
Nhiệt huyết của anh ấy rất đáng khen nhưng đôi khi đi quá đà.
- バランスを崩すほどの行き過ぎた効率化は本末転倒だ。
Tối ưu hóa đến mức mất cân bằng thì là lộn ngược mục tiêu.
- 駅を行き過ぎてしまい、ひと駅戻った。
Tôi đã đi quá ga, nên phải quay lại một ga.