Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
行き損なう
[Hành Tổn]
いきそこなう
🔊
Động từ Godan - đuôi “u”
lỡ chuyến
Hán tự
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
損
Tổn
thiệt hại; mất mát; bất lợi; tổn thương; làm tổn thương