行きずり [Hành]

行き摺り [Hành Triệp]

行き摩り [Hành Ma]

ゆきずり
いきずり

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

đi qua; (người) tình cờ đi qua

JP: あのひときずりのひとです。

VI: Người kia là người lạ.

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

(nơi) tình cờ đi qua

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

thoáng qua (tình cảm, mối quan hệ); tạm thời; ngắn ngủi