行き [Hành]

往き [Vãng]

いき
ゆき
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

đường đi; chuyến đi; chuyến đi ra ngoài; chuyến đi khởi hành

Danh từ dùng như hậu tố

📝 thường ゆき

hướng đến ...

JP: わたし歯医者はいしゃきをばさねばならない。

VI: Tôi phải hoãn chuyến đi đến nha sĩ.

JP: 10時じゅうじまえにはホテルを出発しゅっぱつしなければなりません。さもなければマイアミきの電車でんしゃがしてしまいます。

VI: Tôi phải rời khách sạn trước 10 giờ. Nếu không, tôi sẽ lỡ chuyến tàu đi Miami.

🔗 東京行き

Danh từ chung

vé đi

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

くの?かないの?
Cậu đi hay không?
きたければけば。
Nếu muốn đi thì cứ đi.
く?」「かなきゃいけないんなら、く」
"Đi không?" "Nếu phải đi thì tôi sẽ đi."
かねばならないならきます。
Nếu phải đi thì tôi sẽ đi.
トムがくならく。
Nếu Tom đi thì tôi cũng đi.
トムがかないならかない。
Nếu Tom không đi thì tôi cũng không đi.
トムがくならかない。
Nếu Tom đi thì tôi không đi.
きたくないならかなくていいよ。
Nếu không muốn đi thì không cần phải đi đâu.
きたくないのなら、くな。
Nếu bạn không muốn đi thì đừng đi.
きたくなくてもかなければなりません。
Dù không muốn đi nhưng bạn vẫn phải đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 行き

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 行き
  • Cách đọc: ゆき
  • Loại từ: Danh từ/hậu tố chỉ hướng đích
  • Nghĩa khái quát: “Đi về/đi tới …”, “hướng đến …” (dùng sau tên nơi, tuyến…)
  • Ngữ vực: Thông báo giao thông, biển chỉ dẫn, vé tàu xe
  • Ghi chú: Dạng đọc ゆき dùng khi là hậu tố chỉ đích đến; khi nghĩa “lượt đi” thường đọc いき (khác mục này)

2. Ý nghĩa chính

Hậu tố đứng sau danh từ chỉ địa điểm/tuyến để chỉ phương tiện, chuyến, hay người “hướng đến/đi tới” nơi đó. Ví dụ: 東京行き = đi Tokyo.

3. Phân biệt

  • ~行き(ゆき): Hậu tố chỉ đích đến (tàu/bus/chuyến/đồ gửi đi nơi nào đó).
  • 行き(いき): Danh từ “lượt đi” đối lập với 帰り “lượt về”. Hai cách đọc khác mục đích.
  • 行先/行き先: Nơi sẽ đến (danh từ độc lập); ~行き là hậu tố gắn sau tên nơi.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cơ bản: 地名+行き (東京行き / 空港行き / 上り行き).
  • Trong loa nhà ga: 「〇〇行きの電車が参ります」.
  • Trên vé/biển: 新大阪行き, 急行△△線△△行き.
  • Hàng hóa/giấy tờ: 海外行き貨物 (hàng đi nước ngoài).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
行先/行き先(いきさき) Liên quan Điểm đến Danh từ độc lập, không phải hậu tố
方面(ほうめん) Gần nghĩa Hướng, phía Dùng trên biển chỉ dẫn: △△方面
上り/下り Liên quan Tuyến lên/tuyến xuống Chỉ hướng tương đối với thủ đô/trung tâm
帰り(かえり) Đối nghĩa ngữ cảnh Lượt về Đối lập với “lượt đi” (行き=いき)

6. Bộ phận & cấu tạo từ

Kanji: (đi) + hậu tố danh hoá . Ở giá trị hậu tố chỉ đích đến, toàn khối đọc là ゆき.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ghi nhớ nhanh: “Bảng đèn/loa nhà ga → đọc ゆき”. Khi bạn thấy “〇〇行き” ở nơi công cộng, gần như chắc đó là cách đọc ゆき. Còn nói về “lượt đi/lượt về” trong câu chuyện cá nhân, lúc đó hãy cân nhắc đọc いき (không thuộc mục này).

8. Câu ví dụ

  • 次の電車は新宿行きです。
    Chuyến tàu tiếp theo đi Shinjuku.
  • このバスは空港行きとなります。
    Xe buýt này là tuyến đi sân bay.
  • 三番線に東京行き快速が参ります。
    Tàu nhanh đi Tokyo vào đường số 3.
  • 最終の大阪行きに乗り遅れた。
    Tôi lỡ chuyến cuối đi Osaka.
  • 京都行きの切符を二枚お願いします。
    Cho tôi hai vé đi Kyoto.
  • 上り横浜行きは混雑しています。
    Tuyến lên đi Yokohama đang đông.
  • 成田空港行きの案内はあちらです。
    Hướng dẫn cho tuyến đi sân bay Narita ở đằng kia.
  • この便は札幌行きに変更されました。
    Chuyến này đã đổi thành đi Sapporo.
  • 海外行きの貨物は別カウンターへ。
    Hàng hóa đi nước ngoài xin đến quầy khác.
  • 渋谷行きは何番乗り場ですか。
    Tuyến đi Shibuya ở bến số mấy?
💡 Giải thích chi tiết về từ 行き được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?