1. Thông tin cơ bản
- Từ: 行き
- Cách đọc: ゆき
- Loại từ: Danh từ/hậu tố chỉ hướng đích
- Nghĩa khái quát: “Đi về/đi tới …”, “hướng đến …” (dùng sau tên nơi, tuyến…)
- Ngữ vực: Thông báo giao thông, biển chỉ dẫn, vé tàu xe
- Ghi chú: Dạng đọc ゆき dùng khi là hậu tố chỉ đích đến; khi nghĩa “lượt đi” thường đọc いき (khác mục này)
2. Ý nghĩa chính
Hậu tố đứng sau danh từ chỉ địa điểm/tuyến để chỉ phương tiện, chuyến, hay người “hướng đến/đi tới” nơi đó. Ví dụ: 東京行き = đi Tokyo.
3. Phân biệt
- ~行き(ゆき): Hậu tố chỉ đích đến (tàu/bus/chuyến/đồ gửi đi nơi nào đó).
- 行き(いき): Danh từ “lượt đi” đối lập với 帰り “lượt về”. Hai cách đọc khác mục đích.
- 行先/行き先: Nơi sẽ đến (danh từ độc lập); ~行き là hậu tố gắn sau tên nơi.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu cơ bản: 地名+行き (東京行き / 空港行き / 上り行き).
- Trong loa nhà ga: 「〇〇行きの電車が参ります」.
- Trên vé/biển: 新大阪行き, 急行△△線△△行き.
- Hàng hóa/giấy tờ: 海外行き貨物 (hàng đi nước ngoài).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 行先/行き先(いきさき) |
Liên quan |
Điểm đến |
Danh từ độc lập, không phải hậu tố |
| 方面(ほうめん) |
Gần nghĩa |
Hướng, phía |
Dùng trên biển chỉ dẫn: △△方面 |
| 上り/下り |
Liên quan |
Tuyến lên/tuyến xuống |
Chỉ hướng tương đối với thủ đô/trung tâm |
| 帰り(かえり) |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Lượt về |
Đối lập với “lượt đi” (行き=いき) |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
Kanji: 行 (đi) + hậu tố danh hoá き. Ở giá trị hậu tố chỉ đích đến, toàn khối đọc là ゆき.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Ghi nhớ nhanh: “Bảng đèn/loa nhà ga → đọc ゆき”. Khi bạn thấy “〇〇行き” ở nơi công cộng, gần như chắc đó là cách đọc ゆき. Còn nói về “lượt đi/lượt về” trong câu chuyện cá nhân, lúc đó hãy cân nhắc đọc いき (không thuộc mục này).
8. Câu ví dụ
- 次の電車は新宿行きです。
Chuyến tàu tiếp theo đi Shinjuku.
- このバスは空港行きとなります。
Xe buýt này là tuyến đi sân bay.
- 三番線に東京行き快速が参ります。
Tàu nhanh đi Tokyo vào đường số 3.
- 最終の大阪行きに乗り遅れた。
Tôi lỡ chuyến cuối đi Osaka.
- 京都行きの切符を二枚お願いします。
Cho tôi hai vé đi Kyoto.
- 上り横浜行きは混雑しています。
Tuyến lên đi Yokohama đang đông.
- 成田空港行きの案内はあちらです。
Hướng dẫn cho tuyến đi sân bay Narita ở đằng kia.
- この便は札幌行きに変更されました。
Chuyến này đã đổi thành đi Sapporo.
- 海外行きの貨物は別カウンターへ。
Hàng hóa đi nước ngoài xin đến quầy khác.
- 渋谷行きは何番乗り場ですか。
Tuyến đi Shibuya ở bến số mấy?