衆院 [Chúng Viện]
Độ phổ biến từ: Top 1000
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Hạ viện (quốc hội Nhật Bản)
JP: 憲法の規定に従い衆院の議決が参院に優越する。
VI: Theo quy định của hiến pháp, quyết định của Hạ viện có ưu thế so với Thượng viện.
🔗 衆議院
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
Hạ viện (quốc hội Nhật Bản)
JP: 憲法の規定に従い衆院の議決が参院に優越する。
VI: Theo quy định của hiến pháp, quyết định của Hạ viện có ưu thế so với Thượng viện.
🔗 衆議院
衆院 là cách viết ngắn của 衆議院, chỉ Hạ viện của Quốc hội Nhật Bản(国会). Đây là viện do dân bầu trực tiếp, có thể bị giải tán, và nắm một số quyền ưu tiên trong lập pháp (ví dụ về ngân sách, phê chuẩn hiệp ước, chỉ định Thủ tướng khi hai viện bất đồng, v.v.).
Trong văn phong báo chí, 衆院 thường xuất hiện để tiết kiệm số ký tự, đặc biệt ở tiêu đề. Khi viết trang trọng, có thể nêu đầy đủ 衆議院 ở lần đầu, sau đó dùng 衆院.
| Loại | Từ (Nhật) | Cách đọc | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| Dạng đầy đủ | 衆議院 | しゅうぎいん | Hạ viện Nhật Bản | Tên chính thức |
| Đối viện | 参院/参議院 | さんいん/さんぎいん | Thượng viện Nhật Bản | Viện còn lại trong Quốc hội |
| Đồng nghĩa khái quát | 下院 | かいん | Hạ viện (loại hình) | Không phải tên riêng tại Nhật |
| Cơ quan liên quan | 国会 | こっかい | Quốc hội | Gồm 衆議院 và 参議院 |
| Từ ghép | 衆院選 | しゅういんせん | Bầu cử Hạ viện | Thường gặp trên báo |
| Từ ghép | 衆院解散 | しゅういんかいさん | Giải tán Hạ viện | Đặc thù của Hạ viện |
| Từ ghép | 衆院本会議 | しゅういん ほんかいぎ | Phiên họp toàn thể Hạ viện | Quy trình lập pháp |
| Chức danh | 衆院議長 | しゅういん ぎちょう | Chủ tịch Hạ viện | Người điều hành phiên họp |
| Thành viên | 衆院議員 | しゅういん ぎいん | Nghị sĩ Hạ viện | Đại biểu dân cử |
Nhật Bản có Quốc hội lưỡng viện: 衆議院 và 参議院. Trong tường thuật thời sự, 衆院 xuất hiện dày đặc vì các sự kiện lớn như 衆院解散 hay 衆院選 tác động trực tiếp đến cục diện chính trị. Khi biên dịch sang tiếng Việt, “Hạ viện” là tương đương tự nhiên cho bối cảnh Nhật; tuy nhiên với các nước khác, cần kiểm tra tên gọi chính thức để tránh nhầm lẫn.
Lưu ý phát âm: đọc là しゅういん (không phải しゅうにん). Trong văn bản học thuật/luận văn, nên viết đầy đủ 衆議院 ở lần đầu, rồi có thể dùng 衆院 cho ngắn gọn về sau.
Bạn thích bản giải thích này?