Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衆議院選挙
[Chúng Nghị Viện Tuyển Cử]
しゅうぎいんせんきょ
🔊
Danh từ chung
bầu cử Hạ viện
Hán tự
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
議
Nghị
thảo luận
院
Viện
viện; đền
選
Tuyển
bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
挙
Cử
nâng lên