Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
衆説
[Chúng Thuyết]
しゅうせつ
🔊
Danh từ chung
các lý thuyết khác nhau
Hán tự
衆
Chúng
đám đông; quần chúng
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết