衆盲 [Chúng Manh]

しゅうもう

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

đám đông mù quáng; đám đông ngu dốt; đám đông không được khai sáng

🔗 群盲

Danh từ chung

⚠️Từ hiếm

📝 nghĩa gốc

nhiều người mù