衆生済度 [Chúng Sinh Tế Độ]
しゅじょうさいど
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
giác ngộ quần chúng; dẫn dắt quần chúng trên con đường giác ngộ (Phật giáo)