衆口一致 [Chúng Khẩu Nhất Trí]
しゅうこういっち
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
nói cùng một giọng; đồng lòng
🔗 衆口