衆人環視 [Chúng Nhân Hoàn Thị]
衆人監視 [Chúng Nhân Giám Thị]
しゅうじんかんし
Danh từ chung
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
mọi ánh mắt (của công chúng); (trong) tầm nhìn của công chúng; (với) mọi người đang nhìn; (trọng tâm của) sự chú ý của công chúng