Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血縁者
[Huyết Duyên Giả]
けつえんしゃ
🔊
Danh từ chung
họ hàng máu mủ
Hán tự
血
Huyết
máu
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
者
Giả
người