Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血縁淘汰
[Huyết Duyên Đào Thải]
けつえんとうた
🔊
Danh từ chung
chọn lọc họ hàng
Hán tự
血
Huyết
máu
縁
Duyên
duyên; quan hệ; bờ
淘
Đào
chọn lọc
汰
Thải
giặt; sàng lọc; lọc; loại bỏ; xa hoa