Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血糖降下剤
[Huyết Đường Hàng Hạ Tề]
けっとうこうかざい
🔊
Danh từ chung
thuốc hạ đường huyết
Hán tự
血
Huyết
máu
糖
Đường
đường
降
Hàng
xuống; rơi; đầu hàng
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém
剤
Tề
liều; thuốc