血管運動性鼻炎 [Huyết Quản Vận Động Tính Tị Viêm]
けっかんうんどうせいびえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm mũi vận mạch
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm mũi vận mạch