Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血管造影
[Huyết Quản Tạo Ảnh]
けっかんぞうえい
🔊
Danh từ chung
chụp mạch máu
Hán tự
血
Huyết
máu
管
Quản
ống; quản lý
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh