Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血管肉腫
[Huyết Quản Nhục Trũng]
けっかんにくしゅ
🔊
Danh từ chung
ung thư mạch máu
Hán tự
血
Huyết
máu
管
Quản
ống; quản lý
肉
Nhục
thịt
腫
Trũng
khối u; sưng