Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
血管心臓造影
[Huyết Quản Tâm Tạng Tạo Ảnh]
けっかんしんぞうぞうえい
🔊
Danh từ chung
chụp mạch tim
Hán tự
血
Huyết
máu
管
Quản
ống; quản lý
心
Tâm
trái tim; tâm trí
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
造
Tạo
tạo; làm; cấu trúc; vóc dáng
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh